Đợt bán trước (presale) $EX5 đang mở — Giai đoạn Seed · Tổng cung cố định 500M · Đốt 50% · KYC qua EX5 ExchangeTham gia →
EX5/Thị trường
Thị trường · Trực tiếp từ sổ lệnh EX5

Giá và thị trường tiền mã hóa trên EX5

Giá trực tiếp, xếp hạng vốn hóa thị trường và thanh khoản sổ lệnh của mọi tài sản được niêm yết trên EX5. Sắp xếp theo vốn hóa thị trường; số liệu lấy từ sổ lệnh EX5 và CoinGecko, không dựa trên khối lượng giao dịch.

#Tài sảnGiá24 giờ7 ngàyVốn hóa thị trườngChênh lệch giá mua-bánBiểu đồ 7 ngàyCặp giao dịch
1BitcoinBTC84.892,41+0,54%+4,58%1,70 NT US$1.17%BTC/USDT
2EthereumETH2.709,41+0,48%+2,43%330,36 T US$1.19%ETH/USDT
5XRPXRP1,5371+0,62%+8,94%95,76 T US$1.29%XRP/USDT
6USDCUSDC1,000120,00%0,00%75,26 T US$1.21%USDC/USDT
7SolanaSOL123,99+2,10%+11,55%71,34 T US$1.33%SOL/USDT
8TRONTRX0,3336-0,21%-2,64%31,64 T US$1.37%TRX/USDT
12DogecoinDOGE0,09769+0,94%+11,90%15,13 T US$1.30%DOGE/USDT
13ChainlinkLINK14,33+1,23%+14,46%10,70 T US$1.39%LINK/USDT
23UniswapUNI9,996+2,94%+14,47%6,21 T US$1.32%UNI/USDT
28AvalancheAVAX9,2040,00%0,00%4,87 T US$—AVAX/USDT
34Shiba InuSHIB0,00000596+0,36%+8,56%3,49 T US$1.83%SHIB/USDT
62ArbitrumARB0,2298+3,39%+5,47%1,54 T US$1.38%ARB/USDT
236Basic Attention TokenBAT0,0976+2,44%+21,99%143,91 Tr US$1.63%BAT/USDT
341HoloHOT0,000466+0,49%+17,41%81,87 Tr US$1.91%HOT/USDT
15Tether GoldXAUT4.280,920,00%-2,12%—1.20%XAUT/USDT
16OndoONDO0,5441+1,09%+25,80%—1.35%ONDO/USDT
17PAX GoldPAXG4.280,61-0,01%-1,92%—1.21%PAXG/USDT
18World Liberty FinancialWLFI0,0581-0,70%-0,01%—1.71%WLFI/USDT
19SkySKY0,07671-1,93%+8,22%—1.35%SKY/USDT
20MorphoMORPHO2,050————MORPHO/USDT
21PepePEPE0,00000440+0,91%+10,21%—2.02%PEPE/USDT
22United StablesU1,0003+0,02%0,00%—1.27%U/USDT
23WorldcoinWLD0,5693+8,69%+30,71%—1.34%WLD/USDT
24QuantQNT172,74+13,94%+169,21%—1.34%QNT/USDT
25PolygonPOL0,11960-0,76%+10,04%—1.33%POL/USDT
26EthenaENA0,2716+0,77%+25,24%—1.43%ENA/USDT
27NexoNEXO0,873+0,38%+5,30%—1.70%NEXO/USDT
28InjectiveINJ4,851————INJ/USDT
29ether.fiETHFI0,7350+0,58%+1,53%—1.35%ETHFI/USDT
30Virtuals ProtocolVIRTUAL0,8104+2,37%+19,98%—1.37%VIRTUAL/USDT
31Fetch.aiFET0,2440+0,26%+38,99%—1.38%FET/USDT
32Curve DAO TokenCRV0,3500+0,56%-1,31%—1.39%CRV/USDT
33GnosisGNO118,35+1,34%+0,55%—1.53%GNO/USDT
34Lido DAOLDO0,4848+1,22%+15,53%—1.37%LDO/USDT
35LayerZeroZRO1,635+2,32%+38,70%—1.52%ZRO/USDT
36PendlePENDLE2,633+2,47%-2,94%—1.43%PENDLE/USDT
37DeXeDEXE1,934+0,41%+3,78%—1.39%DEXE/USDT
38KiteKITE0,1012————KITE/USDT
39ImmutableIMX0,1674+1,11%+19,55%—1.42%IMX/USDT
40JasmyCoinJASMY0,00505+7,02%+22,90%—1.77%JASMY/USDT
41SyrupSYRUP0,2209+0,29%+0,79%—1.39%SYRUP/USDT
42FlokiFLOKI0,00002907+0,25%+12,80%—1.30%FLOKI/USDT
43Falcon FinanceFF0,13303+1,15%+0,99%—1.36%FF/USDT
44Ethereum Name ServiceENS7,09+0,54%+9,23%—1.68%ENS/USDT

EX5 hiển thị thanh khoản (giá mua/giá bán tốt nhất và chênh lệch giá mua-bán) thay vì khối lượng giao dịch 24 giờ: trên một sàn giao dịch non trẻ, khối lượng giao dịch bị chi phối bởi các báo giá tạo lập thị trường và sẽ phóng đại mức độ hoạt động thực tế.

Dữ liệu tính đến 10:42 27 thg 9, 2026 UTC. Giá là giá giao dịch gần nhất trên EX5; dữ liệu thị trường CoinGecko được cập nhật hằng ngày.

Tất cả các cặp giao dịch