Đợt bán trước (presale) $EX5 đang mở — Giai đoạn Seed · Tổng cung cố định 500M · Đốt 50% · KYC qua EX5 ExchangeTham gia →

Thuật ngữ tiền mã hóa

Định nghĩa bằng ngôn ngữ dễ hiểu về các thuật ngữ tiền mã hóa, blockchain và giao dịch mà bạn sẽ gặp trong quá trình học.

Ảnh bìa trang thuật ngữ

#

Địa chỉ (Adress)

Chuỗi ký tự gồm chữ và số dùng để gửi và nhận tiền mã hóa.

A

Airdrop

Chiến dịch phân phối token cho một nhóm đối tượng cụ thể.

Airnode

Nút oracle cung cấp luồng dữ liệu trong giao thức API3.

Altcoin

Tất cả các loại tiền mã hóa khác ngoài Bitcoin.

C

Chủ nghĩa tư bản vô chính phủ (Anarcho-Capitalism)

Một triết lý chính trị được một bộ phận cộng đồng tiền mã hóa theo đuổi.

H

Hoán đổi nguyên tử (Atomic Swap)

Trao đổi token ngang hàng không cần bên trung gian

Hệ số Alpha (Alpha)

Thước đo hiệu suất của một khoản đầu tư so với một chỉ số tham chiếu.

K

Khả năng kháng ASIC (ASIC Resistance)

Các thuật toán được thiết kế để chống lại sự thống trị của ASIC

L

Lợi nhuận bất thường (Abnormal Return)

Khoản lợi nhuận cao vượt trội.

M

Masternode thẩm quyền (Authority Masternode: VeChain)

Masternode thẩm quyền là máy chủ kết nối mạng chạy chương trình nút đầy đủ VeChainThor.

S

Stablecoin thuật toán (Algorithmic Stablecoin)

Một loại tiền mã hóa ổn định có nguồn cung được điều tiết bằng thuật toán.