Đợt bán trước (presale) $EX5 đang mở — Giai đoạn Seed · Tổng cung cố định 500M · Đốt 50% · KYC qua EX5 ExchangeTham gia →

Thuật ngữ tiền mã hóa

Định nghĩa bằng ngôn ngữ dễ hiểu về các thuật ngữ tiền mã hóa, blockchain và giao dịch mà bạn sẽ gặp trong quá trình học.

Ảnh bìa trang thuật ngữ

#

Địa chỉ công khai (Public Address)

Địa chỉ công khai là dạng băm được mã hóa tương ứng với khóa công khai. Giống như một tài khoản ngân hàng truyền thống, đây là địa chỉ mà người dùng dùng…

B

Bằng chứng công việc (PoW: Proof of Work)

Cơ chế đồng thuận dựa trên công sức tính toán

Bằng chứng cổ phần (PoS: Proof of Stake)

Cơ chế đồng thuận dựa trên staking

Bằng chứng không-thời gian (Proof of Spacetime)

Nói một cách đơn giản, PoSt là việc chứng minh rằng một người tham gia mạng lưới đã dành một lượng dung lượng nhất định cho việc lưu trữ.

K

Khóa riêng tư (Private Key)

Khóa bí mật cho phép truy cập vào tài sản

Khóa riêng tư / Khóa bí mật (Private Key / Secret Key)

Một đoạn mã được tạo ra bằng mật mã khóa bất đối xứng, được ghép cặp với khóa công khai để giải mã dữ liệu đã được băm.

Không cần cấp phép (Permissionless)

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các mạng blockchain, thể hiện việc không có cơ quan nào đặt ra quy tắc về việc ai có thể sử dụng hệ thống và sử…

S

Sử dụng bút danh (Pseudonymous)

Việc sử dụng một bút danh, giống như "Satoshi Nakamoto".